1. Lý do tham gia kỳ thi (Mục đích của kỳ thi)
• Để đánh giá mức độ thành thạo tiếng Hàn của người lao động nước ngoài.
• Xác nhận mức độ hiểu biết về xã hội và văn hóa Hàn Quốc.
• Là tiêu chí để tuyển chọn công bằng những người có thể thích nghi tốt với cuộc sống và nơi làm việc tại Hàn Quốc.
2. Thời gian thi và số lượng câu hỏi
• Tổng thời gian thi: 50 phút
• Tổng số câu hỏi: 40 câu (thang điểm 100)
Phân loại | Hạng mục đánh giá | Số câu hỏi | Điểm số | Thời gian thi |
|---|---|---|---|---|
Đọc hiểu | Từ vựng và ngữ pháp, hiểu thông tin thực tiễn, đọc và hiểu văn bản | 20 câu | 50 điểm | 25 phút |
Nghe hiểu | Nghe và viết, hiểu tranh/ảnh, nghe và hiểu hội thoại | 20 câu | 50 điểm | 25 phút |
3. Đánh giá những gì? (Nội dung đánh giá)
• Khả năng giao tiếp cơ bản cần thiết khi sống tại Hàn Quốc
• Khả năng tiếng Hàn cần thiết tại nơi làm việc (như nhà máy, trang trại) trong lĩnh vực công nghiệp
• Mức độ hiểu biết về văn hóa và quy tắc của công ty Hàn Quốc
4. Ai có thể tham gia kỳ thi? (Điều kiện dự thi)
Phải đáp ứng đầy đủ 5 điều kiện sau.
• Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên đến dưới 39 tuổi
• Hồ sơ phạm tội: Người chưa từng bị tù tội vì phạm tội (chưa bị kết án tù trở lên)
• Hồ sơ trục xuất: Người chưa từng bị trục xuất khỏi Hàn Quốc (biện pháp trục xuất cưỡng chế và xuất cảnh)
• Hạn chế xuất cảnh: Người không có vấn đề pháp lý khi xuất cảnh từ quốc gia của mình ra nước ngoài
• Thời gian lưu trú tại Hàn Quốc: Người có tổng thời gian làm việc với visa lao động phi chuyên môn (E-9) và visa lao động thuyền viên (E-10) tại Hàn Quốc không vượt quá 5 năm
5. Tiêu chuẩn đỗ là gì?
• Phương thức đánh giá: Tuyển chọn theo thứ tự điểm số cao nhất cho đến khi đủ số lượng cần thiết. (Đánh giá tương đối)
• Điểm đỗ tối thiểu: Phải vượt qua điểm cơ bản dưới đây tùy theo loại nghề nghiệp. (Thang điểm 100)
Ngành sản xuất (nhà máy, v.v.): 60 điểm trở lên
Các ngành khác (nông nghiệp, xây dựng, v.v.): 45 điểm trở lên
Ngành đánh cá (đặc cách): 30 điểm trở lên (Chỉ đánh giá đỗ/trượt thay vì tính điểm)